boardroom
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phòng họp hội đồng quản trị, phòng họp ban giám đốc
Definition (English)
a room where the board of directors meet
Câu ví dụ
Important decisions about company strategy are often made in the boardroom.
Những quyết định quan trọng về chiến lược công ty thường được đưa ra trong phòng họp hội đồng quản trị.
Luyện tập
"boardroom" nghĩa là gì?