bend
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khúc cua, đoạn uốn cong
Definition (English)
a curve in a road, river, etc.
Câu ví dụ
The road's series of tight bends required careful navigation.
Một loạt các khúc cua gắt trên đường đòi hỏi phải lái xe cẩn thận.
Luyện tập
"bend" nghĩa là gì?