as yet
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại
Definition (English)
up to the present time
Câu ví dụ
The investigation has as yet not uncovered any new evidence .
Cuộc điều tra cho đến nay vẫn chưa phát hiện ra bất kỳ bằng chứng mới nào.
Luyện tập
"as yet" nghĩa là gì?