artfully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khéo léo, một cách nghệ thuật
Definition (English)
in a way that displays creative talent, aesthetic taste, or design precision
Câu ví dụ
The fabric was artfully embroidered with golden thread .
Vải được thêu một cách nghệ thuật bằng chỉ vàng.
Luyện tập
"artfully" nghĩa là gì?