altered

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị thay đổi, bị biến đổi
💡
Definition (English)
changed in some way, but not completely transformed into something else
✏️
Câu ví dụ
The altered document had a few modifications made to its wording , but its overall message remained the same .
Tài liệu đã thay đổi có một số sửa đổi về cách diễn đạt, nhưng thông điệp tổng thể của nó vẫn giữ nguyên.
Luyện tập

"altered" nghĩa là gì?