acclaimed
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được ca ngợi, được công nhận
Definition (English)
highly praised or recognized for one's excellence or achievements
Câu ví dụ
He is an acclaimed scientist , known for his groundbreaking research in the field .
Ông là một nhà khoa học được ca ngợi, nổi tiếng với nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực.
Luyện tập
"acclaimed" nghĩa là gì?