Daisy Việt
20-07-2026Đại Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cách Dùng Và Bài Tập Có Đáp Án
Đại từ sở hữu là gì? Tìm hiểu định nghĩa, cách dùng, bảng phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu kèm bài tập có đáp án chi tiết. Học ngay!Lượt xem: 131 Nguồn: Sưu tầm
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng lại khiến rất nhiều người học tiếng Anh nhầm lẫn, đặc biệt là khi phân biệt với tính từ sở hữu. Bạn đã bao giờ băn khoăn không biết nên dùng "my" hay "mine", "your" hay "yours" chưa? Nếu có, bài viết này chính là dành cho bạn. Hãy cùng tìm hiểu từ A đến Z về đại từ sở hữu, kèm theo bài tập thực hành có đáp án để nắm chắc kiến thức ngay hôm nay nhé!
1. Đại Từ Sở Hữu Là Gì?
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu, thay thế cho cụm "tính từ sở hữu + danh từ" đã được nhắc đến trước đó, nhằm tránh lặp lại danh từ trong câu.
Trong tiếng Anh có 7 đại từ sở hữu tương ứng với các ngôi:
| Ngôi | Đại từ nhân xưng | Đại từ sở hữu | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất số ít | I | mine | của tôi |
| Ngôi thứ hai | You | yours | của bạn |
| Ngôi thứ ba số ít (nam) | He | his | của anh ấy |
| Ngôi thứ ba số ít (nữ) | She | hers | của cô ấy |
| Ngôi thứ ba số ít (vật) | It | its (hiếm dùng) | của nó |
| Ngôi thứ nhất số nhiều | We | ours | của chúng tôi |
| Ngôi thứ ba số nhiều | They | theirs | của họ |
Ví dụ:
- This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
- Is this pen yours? (Cây bút này có phải của bạn không?)
- The red car is hers, not his. (Chiếc xe màu đỏ là của cô ấy, không phải của anh ấy.)
Lưu ý: "Its" về mặt lý thuyết là đại từ sở hữu của "it", nhưng trong thực tế hầu như không được sử dụng ở dạng này. Người bản xứ thường diễn đạt theo cách khác để tránh dùng "its" đứng một mình.
2. Cách Dùng Đại Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh
2.1. Thay thế cho cụm "tính từ sở hữu + danh từ"
Đây là chức năng quan trọng nhất của đại từ sở hữu. Khi danh từ đã được nhắc đến hoặc cả người nói và người nghe đều hiểu đang nói về vật gì, ta dùng đại từ sở hữu để câu văn ngắn gọn, tự nhiên hơn.
- Your phone is new, but mine is old. (= my phone)
- Our house is smaller than theirs. (= their house)
2.2. Đứng ở vị trí chủ ngữ trong câu
Đại từ sở hữu có thể làm chủ ngữ của câu:
- Yours is the best essay in the class. (Bài luận của bạn là bài hay nhất lớp.)
- My bag is black. Hers is brown. (Túi của tôi màu đen. Túi của cô ấy màu nâu.)
2.3. Đứng ở vị trí tân ngữ
Đại từ sở hữu cũng có thể làm tân ngữ sau động từ hoặc giới từ:
- I forgot my umbrella, so she lent me hers. (Tôi quên ô nên cô ấy cho tôi mượn ô của cô ấy.)
- Don't touch that laptop. It's his. (Đừng chạm vào laptop đó. Nó là của anh ấy.)
2.4. Dùng trong cấu trúc "of + đại từ sở hữu" (double possessive)
Đây là cấu trúc rất phổ biến mà nhiều người học hay bỏ qua:
- A friend of mine is coming tonight. (Một người bạn của tôi sẽ đến tối nay.)
- That silly idea of yours won't work. (Cái ý tưởng ngớ ngẩn đó của bạn sẽ không hiệu quả đâu.)
Cấu trúc này thường dùng khi muốn nói "một trong số những..." thay vì xác định cụ thể.
2.5. Dùng ở cuối thư, email thân mật
Trong văn viết, "Yours" xuất hiện trong các cụm chào cuối thư:
- Yours sincerely, / Yours faithfully, (trang trọng)
- Yours, / Love from yours truly, (thân mật)
3. Phân Biệt Đại Từ Sở Hữu Và Tính Từ Sở Hữu
Đây chính là phần khiến người học nhầm lẫn nhiều nhất. Hãy ghi nhớ điểm khác biệt cốt lõi: tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ, còn đại từ sở hữu đứng một mình (không có danh từ theo sau).
| Tiêu chí | Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) | Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) |
|---|---|---|
| Các từ | my, your, his, her, its, our, their | mine, yours, his, hers, its, ours, theirs |
| Vị trí | Đứng trước danh từ | Đứng một mình, thay thế cả cụm danh từ |
| Chức năng | Bổ nghĩa cho danh từ | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| Ví dụ | This is my book. | This book is mine. |
So sánh trực tiếp qua ví dụ:
- ✅ That is her car. → ✅ That car is hers.
- ❌ That is hers car. → Sai vì đại từ sở hữu không đứng trước danh từ.
- ✅ Our teacher is kind. → ✅ The kind teacher is ours.
Mẹo ghi nhớ nhanh: Hầu hết đại từ sở hữu được tạo bằng cách thêm "-s" vào tính từ sở hữu (your → yours, her → hers, our → ours, their → theirs). Hai trường hợp đặc biệt cần nhớ: my → mine và his → his (giữ nguyên).
4. Những Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Đại Từ Sở Hữu
Lỗi 1: Dùng đại từ sở hữu trước danh từ
- ❌ This is mine phone.
- ✅ This is my phone. / This phone is mine.
Lỗi 2: Thêm dấu nháy đơn (') vào đại từ sở hữu
- ❌ The choice is your's. / The house is their's.
- ✅ The choice is yours. / The house is theirs.
Đại từ sở hữu không bao giờ có dấu nháy đơn. Đây là lỗi cả người học lẫn người bản xứ đều hay mắc phải.
Lỗi 3: Nhầm "its" và "it's"
- its = của nó (sở hữu)
- it's = it is / it has (viết tắt)
- ✅ The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó.)
- ✅ It's raining. (Trời đang mưa.)
Lỗi 4: Lặp lại danh từ không cần thiết
- Chưa tự nhiên: My bag is red and her bag is blue.
- ✅ Tự nhiên hơn: My bag is red and hers is blue.
5. Bài Tập Đại Từ Sở Hữu Có Đáp Án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- This laptop belongs to me. It's (my / mine).
- Is that (your / yours) jacket on the chair?
- The decision is (their / theirs), not ours.
- She is a close friend of (my / mine).
- (Our / Ours) team won, and (their / theirs) lost.
Bài 2: Viết lại câu dùng đại từ sở hữu
- This is my pencil. → This pencil is __________.
- That is her house. → That house is __________.
- These are our seats. → These seats are __________.
- Those are his shoes. → Those shoes are __________.
- This is your coffee. → This coffee is __________.
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
- This is hers notebook.
- The red umbrella is your's.
- A cousin of me is visiting this weekend.
- The cat licked it's paw.
- Mine brother works in a bank.
Đáp án
Bài 1: 1. mine — 2. your — 3. theirs — 4. mine — 5. Our / theirs
Bài 2: 1. mine — 2. hers — 3. ours — 4. his — 5. yours
Bài 3:
- hers → her (trước danh từ dùng tính từ sở hữu)
- your's → yours (đại từ sở hữu không có dấu nháy đơn)
- of me → of mine (cấu trúc sở hữu kép dùng đại từ sở hữu)
- it's → its (it's = it is, không phải sở hữu)
- Mine brother → My brother (trước danh từ dùng tính từ sở hữu)
6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Đại Từ Sở Hữu (FAQ)
Đại từ sở hữu là gì?
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) là từ chỉ sự sở hữu, dùng để thay thế cho cụm "tính từ sở hữu + danh từ" nhằm tránh lặp từ. Có 7 đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs.
Đại từ sở hữu khác gì tính từ sở hữu?
Tính từ sở hữu (my, your, his...) luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Đại từ sở hữu (mine, yours, his...) đứng một mình, thay thế hoàn toàn cụm danh từ. Ví dụ: "my book" nhưng "the book is mine".
"His" là tính từ sở hữu hay đại từ sở hữu?
Cả hai! "His" là trường hợp đặc biệt vì có cùng dạng ở cả hai loại. Bạn phân biệt dựa vào vị trí: "his car" (tính từ sở hữu, đứng trước danh từ) và "the car is his" (đại từ sở hữu, đứng một mình).
Đại từ sở hữu có dùng dấu nháy đơn (') không?
Không. Tất cả đại từ sở hữu đều không có dấu nháy đơn. Viết "your's", "her's" hay "their's" đều sai. Lưu ý đặc biệt: "its" (của nó) khác với "it's" (viết tắt của "it is").
Tại sao "its" hiếm khi được dùng làm đại từ sở hữu?
Về lý thuyết "its" tồn tại, nhưng trong giao tiếp thực tế người bản xứ gần như không dùng "its" đứng một mình vì nghe không tự nhiên. Thay vào đó, họ sẽ diễn đạt lại câu theo cách khác.
Kết Luận
Đại từ sở hữu là điểm ngữ pháp nền tảng xuất hiện trong mọi bài thi và mọi cuộc hội thoại tiếng Anh hằng ngày. Chìa khóa để dùng đúng rất đơn giản: đứng trước danh từ thì dùng tính từ sở hữu, đứng một mình thì dùng đại từ sở hữu. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập ở trên, và đừng quên áp dụng ngay vào giao tiếp để ghi nhớ lâu hơn.
Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy khám phá thêm các chủ đề ngữ pháp liên quan như đại từ nhân xưng, đại từ phản thân và tính từ sở hữu trên website của chúng tôi để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc nhé!
💬 Bình luận (0)