Admin

Admin

28-08-2026

100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề Cho Người Mới Học

100 từ vựng tiếng Anh thông dụng chia theo 10 chủ đề: gia đình, đồ ăn, nhà cửa, trường học, công việc... kèm link học đầy đủ mỗi chủ đề.

Lượt xem: 2 Nguồn: Daisy Việt

100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề Cho Người Mới Học

Đây là 100 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, chia theo 10 chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày — mỗi chủ đề 10 từ cơ bản nhất, kèm liên kết đến bộ từ vựng đầy đủ của chủ đề đó nếu bạn muốn học sâu hơn.

Vì sao nên học từ vựng theo chủ đề?

Học từ vựng theo chủ đề giúp não bộ liên kết các từ có liên quan với nhau, dễ nhớ hơn nhiều so với học một danh sách từ ngẫu nhiên không liên quan. Ví dụ khi học chủ đề "Gia đình", các từ như father, mother, brother, sister sẽ tự nhiên liên kết thành một nhóm nghĩa trong đầu bạn, thay vì là những từ rời rạc.

100 từ vựng theo 10 chủ đề

1. Family — Gia đình

father (bố), mother (mẹ), parents (bố mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), son (con trai), daughter (con gái), husband (chồng), wife (vợ), grandparents (ông bà)

Xem toàn bộ từ vựng chủ đề Family tại Daisy Việt

2. Food — Đồ ăn

rice (cơm), bread (bánh mì), meat (thịt), fish (cá), egg (trứng), vegetable (rau), fruit (trái cây), water (nước), milk (sữa), coffee (cà phê)

Xem toàn bộ từ vựng chủ đề Food tại Daisy Việt

3. Home — Nhà cửa

house (nhà), room (phòng), bedroom (phòng ngủ), kitchen (nhà bếp), door (cửa ra vào), window (cửa sổ), bed (giường), chair (ghế), table (bàn), garden (sân vườn)

Xem toàn bộ từ vựng chủ đề Home tại Daisy Việt

4. School — Trường học

school (trường học), classroom (lớp học), teacher (giáo viên), student (học sinh), book (sách), pen (bút), homework (bài tập), exam (bài kiểm tra), lesson (bài học), library (thư viện)

Xem toàn bộ từ vựng chủ đề School tại Daisy Việt

5. Work — Công việc

job (công việc), doctor (bác sĩ), teacher (giáo viên), engineer (kỹ sư), farmer (nông dân), office (văn phòng), company (công ty), manager (quản lý), salary (lương), meeting (cuộc họp)

Xem toàn bộ từ vựng chủ đề Work/Jobs tại Daisy Việt

6. Animals — Động vật

dog (chó), cat (mèo), bird (chim), fish (cá), cow (bò), pig (lợn), horse (ngựa), elephant (voi), lion (sư tử), rabbit (thỏ)

Xem toàn bộ từ vựng chủ đề Animals tại Daisy Việt

7. Weather — Thời tiết

sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (nhiều mây), windy (nhiều gió), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát), snow (tuyết), storm (bão)

Xem toàn bộ từ vựng chủ đề Weather tại Daisy Việt

8. Travel — Du lịch

car (ô tô), bus (xe buýt), train (tàu hỏa), plane (máy bay), ticket (vé), airport (sân bay), hotel (khách sạn), map (bản đồ), trip (chuyến đi), passport (hộ chiếu)

Xem toàn bộ từ vựng chủ đề Travel/Transportation tại Daisy Việt

9. Body — Cơ thể

head (đầu), face (mặt), eye (mắt), nose (mũi), mouth (miệng), hand (bàn tay), leg (chân), heart (tim), hair (tóc), ear (tai)

Xem toàn bộ từ vựng chủ đề Body tại Daisy Việt

10. Daily Life — Cuộc sống hàng ngày

wake up (thức dậy), eat (ăn), drink (uống), work (làm việc), study (học), sleep (ngủ), walk (đi bộ), talk (nói chuyện), read (đọc), write (viết)

Xem toàn bộ từ vựng chủ đề Daily Life/Basic Verbs tại Daisy Việt

Học tiếp sau 100 từ này

Đây chỉ là 10 từ đại diện cho mỗi chủ đề — mỗi chủ đề trên thực tế có hàng chục từ vựng liên quan mà bạn nên học đầy đủ để sử dụng thành thạo. Nhấn vào từng liên kết "Xem toàn bộ" ở trên để học đầy đủ chủ đề đó, hoặc xem toàn bộ hệ thống từ vựng theo cấp độ và chủ đề tại Daisy Việt. Có từ vựng rồi, bạn cũng cần ngữ pháp cơ bản để ghép chúng thành câu đúng, và luyện áp dụng qua các bài đọc A1 để nhớ lâu hơn.

Câu hỏi thường gặp

Nên học hết 100 từ này trước hay học từng chủ đề một?

Nên học từng chủ đề một, làm chủ hoàn toàn trước khi chuyển sang chủ đề tiếp theo — dàn trải học cả 100 từ cùng lúc dễ khiến bạn nhớ mơ hồ tất cả nhưng không chắc từ nào.

100 từ này có đủ để giao tiếp cơ bản không?

Đây là nền tảng tốt nhưng chưa đủ — giao tiếp cơ bản thực tế cần khoảng 500-800 từ vựng thông dụng. Xem thêm danh sách đầy đủ 500 từ vựng A1 để có nền tảng chắc chắn hơn.

Có cần học phát âm của 100 từ này không?

Có, nên nghe và luyện phát âm song song ngay khi học nghĩa, tránh học sai phát âm rồi phải sửa lại sau này.

💬 Bình luận (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!