to think through
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ thấu đáo, xem xét cẩn thận
Definition (English)
to carefully consider all aspects of a situation or decision
Câu ví dụ
Before signing the contract , make sure to think through all the terms and conditions .
Trước khi ký hợp đồng, hãy chắc chắn rằng bạn đã suy nghĩ kỹ lưỡng về tất cả các điều khoản và điều kiện.
Luyện tập
"to think through" nghĩa là gì?