to stow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xếp gọn, cất giữ
Definition (English)
to carefully and neatly place something in a specific location for safekeeping or organization
Câu ví dụ
The passengers stowed their belongings under the seats for the bus journey .
Hành khách cất đồ đạc của họ dưới ghế để chuẩn bị cho chuyến đi bằng xe buýt.
Luyện tập
"to stow" nghĩa là gì?