to precede

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi trước, có trước
💡
Definition (English)
to come before something else in time
✏️
Câu ví dụ
The traditional customs of the region preceded the introduction of contemporary practices .
Những phong tục truyền thống của khu vực đã có trước khi các thực hành đương đại được giới thiệu.
Luyện tập

"to precede" nghĩa là gì?