to knock down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, đánh đổ
Definition (English)
to destroy a structure such as building or wall
Câu ví dụ
The authorities plan to knock down the condemned building to prevent it from collapsing .
Chính quyền dự định phá hủy tòa nhà bị lên án để ngăn nó sụp đổ.
Luyện tập
"to knock down" nghĩa là gì?