to drop off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngủ gật, thiếp đi
💡
Definition (English)
to fall asleep, often unintentionally or unexpectedly
✏️
Câu ví dụ
As the airplane engines hummed , passengers began to drop off for a mid-flight nap .
Khi động cơ máy bay kêu vo ve, hành khách bắt đầu ngủ gật để chợp mắt giữa chuyến bay.
Luyện tập

"to drop off" nghĩa là gì?