to cut up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt, thái
Definition (English)
to slice something into smaller parts
Câu ví dụ
To facilitate recycling , it 's important to properly cut up cardboard boxes before placing them in the recycling bin .
Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái chế, quan trọng là phải cắt nhỏ các hộp các tông đúng cách trước khi đặt chúng vào thùng tái chế.
Luyện tập
"to cut up" nghĩa là gì?