speed
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
tốc độ
Definition (English)
the rate or pace at which something or someone moves
Câu ví dụ
The runner sprinted with lightning speed toward the finish line , determined to win the race .
Người chạy đã chạy nước rút với tốc độ chớp nhoáng về phía vạch đích, quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc đua.
Luyện tập
"speed" nghĩa là gì?