soberly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nghiêm túc, một cách chín chắn
💡
Definition (English)
in a serious and thoughtful manner
✏️
Câu ví dụ
The report was soberly written , without exaggeration .
Báo cáo được viết một cách điềm đạm, không phóng đại.
Luyện tập

"soberly" nghĩa là gì?