soberly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách nghiêm túc, một cách chín chắn
Definition (English)
in a serious and thoughtful manner
Câu ví dụ
The report was soberly written , without exaggeration .
Báo cáo được viết một cách điềm đạm, không phóng đại.
Luyện tập
"soberly" nghĩa là gì?