select

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được chọn, tuyển chọn
💡
Definition (English)
chosen due to possessing particular qualities or characteristics
✏️
Câu ví dụ
The restaurant 's menu features a select list of locally sourced ingredients , ensuring freshness and quality .
Thực đơn của nhà hàng có một danh sách được chọn các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương, đảm bảo sự tươi ngon và chất lượng.
Luyện tập

"select" nghĩa là gì?