occupational

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghề nghiệp, liên quan đến công việc
💡
Definition (English)
related to a particular occupation, profession, or job
✏️
Câu ví dụ
Occupational health services promote wellness and prevent work-related injuries .
Các dịch vụ sức khỏe nghề nghiệp thúc đẩy sức khỏe và ngăn ngừa thương tích liên quan đến công việc.
Luyện tập

"occupational" nghĩa là gì?