object

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vật thể, đồ vật
💡
Definition (English)
a non-living thing that one can touch or see
✏️
Câu ví dụ
The detective carefully examined the crime scene , looking for any objects that might provide clues .
Thám tử cẩn thận kiểm tra hiện trường vụ án, tìm kiếm bất kỳ vật thể nào có thể cung cấp manh mối.
Luyện tập

"object" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 351 - 375 Nouns