exponential

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo cấp số nhân
💡
Definition (English)
growing or changing in a way that becomes progressively more pronounced
✏️
Câu ví dụ
The exponential rise in carbon emissions has led to concerns about climate change .
Sự gia tăng theo cấp số nhân của lượng khí thải carbon đã dẫn đến những lo ngại về biến đổi khí hậu.
Luyện tập

"exponential" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Amount