densely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
dày đặc, một cách dày đặc
Definition (English)
in a manner that is closely compacted or crowded, with a high concentration of something in a given area
Câu ví dụ
The text was written densely, without much space between paragraphs .
Văn bản được viết dày đặc, không có nhiều khoảng trống giữa các đoạn văn.
Luyện tập
"densely" nghĩa là gì?