cogently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thuyết phục, rõ ràng và logic
Definition (English)
in a clear, logical, and convincing manner, especially when presenting an argument or reasoning
Câu ví dụ
The proposal was cogently defended by the engineering team .
Đề xuất đã được bảo vệ một cách rõ ràng bởi đội ngũ kỹ sư.
Luyện tập
"cogently" nghĩa là gì?